Bỏ qua đến nội dung chính

Dữ liệu truy xuất cần được lưu giữ trong bao lâu?

Dữ liệu truy xuất nguồn gốc nông sản cần được lưu trữ theo từng nhóm sản phẩm, đúng thời hạn quy định, bảo đảm dễ tra cứu, kiểm chứng và xử lý sự cố.

Dữ liệu truy xuất cần được lưu giữ trong bao lâu?

1. Vì sao thời gian lưu giữ dữ liệu truy xuất quan trọng?

Đối với hợp tác xã, việc lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc giúp quản lý và đối chiếu sản lượng, kiểm soát trách nhiệm ghi chép của từng bộ phận và theo dõi lịch sử sản xuất của từng lô hàng. Nhờ đó, hợp tác xã có thể dễ dàng kiểm tra thông tin, phát hiện sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất.

Đối với doanh nghiệp thu mua, hồ sơ truy xuất nguồn gốc là cơ sở để xác minh xuất xứ sản phẩm, kiểm soát chất lượng và theo dõi quá trình lưu thông hàng hóa. Khi phát sinh sự cố hoặc khiếu nại, doanh nghiệp có thể truy ngược thông tin từng lô hàng, xác định nguyên nhân và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời.

Đối với người tiêu dùng, việc duy trì hồ sơ truy xuất đầy đủ và chính xác giúp bảo đảm thông tin hiển thị qua mã QR luôn minh bạch, nhất quán và có cơ sở kiểm chứng. Qua đó, người mua có thể dễ dàng tìm hiểu nguồn gốc, quá trình sản xuất và yên tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm.

2. Dữ liệu truy xuất phải lưu tối thiểu bao lâu?

Đối với sản phẩm có ghi hạn sử dụng, thời gian lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc tối thiểu là 12 tháng, tính từ ngày hết hạn sử dụng của lô sản phẩm. Việc duy trì hồ sơ trong khoảng thời gian này giúp đơn vị sản xuất và kinh doanh có cơ sở kiểm tra, đối chiếu thông tin và xử lý các vấn đề phát sinh sau khi sản phẩm hết hạn.

Đối với nông, lâm, thủy sản tươi sống không bắt buộc ghi hạn sử dụng, thời gian lưu trữ hồ sơ tối thiểu là 06 tháng, tính từ ngày sản xuất. Trong thời gian này, các đơn vị cần bảo đảm hồ sơ được lưu giữ đầy đủ, phục vụ việc xác minh nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và truy xuất thông tin khi cần thiết.

Đối với nông, lâm, thủy sản đông lạnh hoặc chế biến không bắt buộc ghi hạn sử dụng, thời gian lưu trữ hồ sơ tối thiểu là 02 năm, tính từ ngày sản xuất. Thời gian lưu trữ dài hơn giúp doanh nghiệp duy trì khả năng truy xuất, kiểm tra lịch sử sản phẩm và hỗ trợ xử lý sự cố trong quá trình bảo quản, phân phối và tiêu thụ.

Về căn cứ pháp lý và cách áp dụng, các mốc thời gian trên được tham khảo từ khoản 3 và khoản 4 Điều 7 Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT. Khi áp dụng thực tế, đơn vị cần xác định đúng nhóm sản phẩm, cơ quan quản lý và quy định còn hiệu lực, đồng thời có thể lựa chọn thời gian lưu trữ dài hơn để đáp ứng yêu cầu hợp đồng, thị trường hoặc quản trị rủi ro.

3. Cần lưu những thông tin nào để truy xuất có giá trị?

Một bộ hồ sơ truy xuất nguồn gốc đầy đủ không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ hình ảnh tem QR mà cần ghi nhận và liên kết các thông tin định danh sản phẩm. Những dữ liệu quan trọng bao gồm tên sản phẩm, mã lô hoặc mã mẻ, mã vùng trồng hoặc cơ sở sản xuất, ngày sản xuất và thời điểm thu hoạch. Đây là cơ sở để nhận diện chính xác từng lô hàng, phục vụ việc quản lý và tra cứu thông tin khi cần thiết.

Trong quá trình sản xuất, hồ sơ cần lưu giữ nhật ký chăm sóc, vật tư đầu vào, thời điểm xử lý và người thực hiện. Đối với khâu thu hoạch và sơ chế, cần ghi nhận sản lượng, thời gian, địa điểm, hoạt động phân loại và đóng gói. Đồng thời, thông tin lưu thông sản phẩm như bên giao, bên nhận, số lượng, thời điểm bàn giao và các chứng từ liên quan cũng cần được cập nhật đầy đủ để bảo đảm tính liên tục của chuỗi truy xuất.

Bên cạnh đó, hồ sơ truy xuất cần bổ sung các thông tin kiểm soát chất lượng như kết quả kiểm nghiệm, chứng nhận (nếu có), lịch sử chỉnh sửa dữ liệu và người phê duyệt. Tất cả thông tin phải được liên kết với đúng mã lô sản phẩm, giúp đơn vị quản lý truy ngược và truy xuôi trong chuỗi cung ứng, hỗ trợ xác minh nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và xử lý sự cố hiệu quả.

4. Lưu dữ liệu thế nào để không thất lạc, dễ tra cứu?

Để bảo đảm hồ sơ truy xuất nguồn gốc được lưu trữ an toàn, đầy đủ và dễ dàng tra cứu, hợp tác xã và doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản lý dữ liệu phù hợp với từng nhóm sản phẩm. Việc lưu trữ không chỉ đáp ứng yêu cầu về thời hạn mà còn phải bảo đảm tính chính xác, khả năng khôi phục và bảo mật thông tin.

4.1. Thiết lập thời hạn lưu trữ theo từng nhóm hàng

Hợp tác xã và doanh nghiệp cần lập danh mục sản phẩm, xác định thời hạn lưu trữ hồ sơ dựa trên quy định pháp luật áp dụng cho từng nhóm hàng. Đồng thời, cần ghi rõ thời điểm bắt đầu tính và ngày dự kiến kết thúc thời gian lưu trữ. Việc thiết lập thời hạn riêng cho từng loại sản phẩm giúp tránh tình trạng xóa dữ liệu quá sớm, thay vì áp dụng một chế độ xóa tự động chung cho toàn bộ hồ sơ.

4.2. Số hóa hồ sơ và phân quyền truy cập rõ ràng

Việc số hóa hồ sơ giúp hợp tác xã và doanh nghiệp quản lý dữ liệu tập trung, giảm nguy cơ thất lạc chứng từ và thuận tiện khi tra cứu. Các biểu mẫu cần được chuẩn hóa, đồng thời liên kết thông tin với mã lô sản phẩm để dễ dàng theo dõi lịch sử sản xuất và lưu thông. Hệ thống cần phân quyền rõ ràng giữa người nhập liệu, người phê duyệt và người xem thông tin, đồng thời ghi nhận lịch sử chỉnh sửa để bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.

4.3. Sao lưu và kiểm tra khả năng khôi phục dữ liệu

Hợp tác xã và doanh nghiệp cần thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ để hạn chế nguy cơ mất thông tin do lỗi hệ thống, sự cố thiết bị hoặc truy cập trái phép. Các bản sao lưu nên được lưu giữ độc lập với hệ thống chính và có biện pháp bảo vệ tài khoản truy cập phù hợp. Đồng thời, đơn vị cần thường xuyên kiểm tra khả năng khôi phục để bảo đảm hồ sơ có thể được truy cập và sử dụng khi cần thiết, đáp ứng mục tiêu quản lý và truy xuất nguồn gốc.

4.4. Rà soát dữ liệu trước khi xóa hoặc lưu trữ dài hạn

Khi hồ sơ đến thời hạn lưu trữ tối thiểu, hợp tác xã và doanh nghiệp cần rà soát tình trạng của từng lô hàng trước khi quyết định xóa hoặc tiếp tục lưu giữ. Những hồ sơ liên quan đến khiếu nại, kiểm tra chất lượng, tranh chấp hoặc nghĩa vụ hợp đồng có thể cần được bảo quản lâu hơn theo yêu cầu áp dụng. Bên cạnh đó, đơn vị cần tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, chỉ thu thập và lưu giữ thông tin cần thiết, phù hợp với mục đích sử dụng và căn cứ pháp lý.

Nhìn chung, việc lưu trữ dữ liệu truy xuất nguồn gốc hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa xác định thời hạn phù hợp, số hóa hồ sơ, phân quyền truy cập và sao lưu định kỳ. Khi dữ liệu được quản lý có hệ thống, hợp tác xã và doanh nghiệp không chỉ hạn chế nguy cơ thất lạc thông tin mà còn nâng cao khả năng tra cứu, kiểm soát chất lượng và xử lý sự cố.

5. Những sai lầm hợp tác xã nên tránh

Một trong những sai lầm phổ biến khi lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc là chỉ giữ mã QR mà không lưu dữ liệu gốc của từng lô sản phẩm. Bên cạnh đó, nhiều đơn vị tính thời hạn lưu trữ từ ngày in tem thay vì căn cứ vào mốc thời gian theo quy định pháp luật. Việc ghi chép nhật ký canh tác rải rác trên giấy, điện thoại và các bảng tính không đồng bộ cũng khiến dữ liệu dễ bị thất lạc, thiếu nhất quán và gây khó khăn khi cần tra cứu hoặc xác minh thông tin.

Ngoài ra, một số hợp tác xã và doanh nghiệp xóa dữ liệu ngay khi kết thúc mùa vụ dù sản phẩm vẫn còn hạn sử dụng hoặc chưa hết thời hạn lưu trữ bắt buộc. Vì vậy, các đơn vị cần xây dựng quy trình lưu trữ phù hợp, quản lý dữ liệu tập trung và phân quyền truy cập rõ ràng để bảo đảm an toàn thông tin, tránh lộ dữ liệu nhạy cảm và duy trì khả năng truy xuất lâu dài.

6. Hộ chiếu nông nghiệp hỗ trợ bắt đầu từ đâu?

Thay vì chờ đến khi phát sinh sự cố mới tập hợp chứng từ, hợp tác xã có thể xây dựng hồ sơ số ngay từ đầu định danh cây/vùng trồng, ghi nhận nhật ký, liên kết lô thu hoạch và cung cấp thông tin phù hợp qua mã QR. Đây là định hướng nội dung được giới thiệu trên website hộ chiếu nông nghiệp, khả năng lưu trữ, thời hạn dữ liệu và điều khoản dịch vụ cụ thể cần được xác nhận trực tiếp trước khi triển khai.

Một lộ trình thực tế là thử nghiệm trên một nhóm sản phẩm hoặc một vụ mùa, chuẩn hóa dữ liệu bắt buộc, giao người phụ trách và đánh giá khả năng tìm lại hồ sơ trước khi nhân rộng.

7. Lưu đúng hạn, truy xuất đúng lúc

Dữ liệu truy xuất chỉ thật sự có giá trị khi vẫn đầy đủ và có thể kiểm chứng vào thời điểm cần sử dụng. Với hợp tác xã và đơn vị sản xuất nông sản, bước đầu tiên là xác định đúng thời hạn theo từng loại hàng, bước tiếp theo là xây dựng quy trình ghi chép, lưu trữ, sao lưu và tra cứu nhất quán.

Bạn đang muốn số hóa hồ sơ vùng trồng, nhật ký sản xuất và thông tin truy xuất theo mã QR. Hãy khám phá hộ chiếu nông nghiệp và trao đổi nhu cầu triển khai phù hợp với quy mô của mình.

Chia sẻ bài viết

Hộ chiếu nông nghiệp

Tra cứu một mã QR, hay đưa nông sản lên QR?

Nếu bạn đang cầm một sản phẩm có tem, hãy tra cứu mã để xem hồ sơ nguồn gốc. Nếu bạn là hợp tác xã muốn đưa nông sản lên QR, hãy liên hệ để đội vận hành cùng chuẩn bị dữ liệu.